Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一窍不通

Phồn thể: [一竅不通]
yíqiàobùtōng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu); tôi không hiểu gì cả (thành ngữ); đối với tôi thật sự khó hiểu
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu)
  2. 2 tôi không hiểu gì cả (thành ngữ)
  3. 3 đối với tôi thật sự khó hiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập