Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiào

窍

Nghĩalỗ; mở; lỗ (của cơ thể người)
Bộ thủ穴
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiàolỗ; mở; lỗ (của cơ thể người)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 巧

  • Phần chỉ nghĩa: 穴
  • Phần chỉ âm: 巧

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.