Chữ Hán
巧
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: xảomột cách tình cờ; trùng hợp; đúng lúc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 工 + 丂
- Phần chỉ nghĩa: 工
- Phần chỉ âm: 丂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 巧克力Âm Hán Việt: xảo khắc lựcsô-cô-la (từ mượn)HSK 4
- 巧妙Âm Hán Việt: xảo diệukhéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu tríHSK 6
- 技巧Âm Hán Việt: kĩ xảokỹ năng; kỹ thuậtHSK 6
- 乖巧Âm Hán Việt: quai xảothông minh (trẻ em); nhanh nhẹn; đáng yêuHSK 7–9
- 凑巧một cách tình cờ; may mắn; tình cờ màHSK 7–9
- 巧合Âm Hán Việt: xảo hợptrùng hợp; tình cờ; trùng khớpHSK 7–9
- 恰巧Âm Hán Việt: kháp xảotình cờ; vừa hayHSK 7–9
- 灵巧Âm Hán Việt: linh xảokhéo léo; nhanh nhẹn; tinh xảoHSK 7–9
- 碰巧Âm Hán Việt: bính xảotình cờ; ngẫu nhiên; tình cờ làmHSK 7–9
- 精巧Âm Hán Việt: tinh xảocông phuHSK 7–9
- 心灵手巧Âm Hán Việt: tâm linh thủ xảokhéo léo; thông minh; tinh xảoHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 许多年轻设计师借这次展览的机会,把传统元素与现代设计巧妙融合,让古老的民间艺术重新焕发出了蓬勃的活力!Nhiều nhà thiết kế trẻ nhân cơ hội triển lãm lần này đã kết hợp khéo léo yếu tố truyền thống với thiết kế hiện đại, giúp nghệ thuật dân gian cổ xưa bừng sáng trở lại sức sống tràn trề!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.