Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

乖巧

guāiqiǎo
Nghĩa tiếng Việtthông minh (trẻ em); nhanh nhẹn; đáng yêu
Âm Hán Việtquai xảo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa