Cấp: HSK 6Từ ghép
元素
Nghĩa tiếng Việtthành phần cơ bản của cái gì đó; (hóa học) nguyên tố; (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)
Âm Hán Việtnguyên tố
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thành phần cơ bản của cái gì đó
- 2 (hóa học) nguyên tố
- 3 (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)
Câu ví dụ
- 许多年轻设计师借这次展览的机会,把传统元素与现代设计巧妙融合,让古老的民间艺术重新焕发出了蓬勃的活力!Nhiều nhà thiết kế trẻ nhân cơ hội triển lãm lần này đã kết hợp khéo léo yếu tố truyền thống với thiết kế hiện đại, giúp nghệ thuật dân gian cổ xưa bừng sáng trở lại sức sống tràn trề!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 轻元素[輕元素]nguyên tố nhẹ (như hydro)
- 重元素nguyên tố nặng (như uranium)
- 锕系元素[錒系元素]actinoids (họ nguyên tố đất hiếm), cụ thể là: actini Ac89 锕 (ā), thorium Th90 钍 (tǔ), protactini Pa91 镤 (pú), urani U92 铀 (yóu), neptuni Ne93 镎 (ná), plutonium Pu94 钚 (bù), americium Am95 镅 (méi), curium Cm96 锔 (jú), berkelium Bk97 锫 (péi), californi Cf98 锎 (kāi), einsteinium Es99 锿 (āi), férmi Fm1…
- 化学元素[化學元素]nguyên tố hóa học
- 镧系元素[鑭系元素]các nguyên tố họ Lantan (dãy đất hiếm), cụ thể là: lantan La57 镧 (lán), xeri Ce58 铈 (shì), praseodymi Pr59 镨 (pǔ), neodymi Nd60 钕 (nǚ), promethi Pm61 钷 (pǒ), samari Sm62 钐 (shān), europi Eu63 铕 (yǒu), gadolini Gd64 钆 (gá), terbium Tb65 铽 (tè), dysprosium Dy66 镝 (dī), holmium Ho67 钬 (huǒ), erbium Er…
- 微量元素nguyên tố vi lượng (hóa học)
- 稀土元素nguyên tố đất hiếm (hóa học)
- 稀有元素nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng)
- 元素周期表[元素週期表]bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này