Từ ghép
化学元素
Phồn thể: [化學元素]Nghĩa
- 1 nguyên tố hóa học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →