Cấp: HSK 5Từ ghép
展览
Phồn thể: [展覽]Nghĩa tiếng Việttrưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm
Âm Hán Việttriển lãm
- 2 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trưng bày
- 2 triển lãm
- 3 cuộc triển lãm
- 4 buổi biểu diễn
Câu ví dụ
- 许多年轻设计师借这次展览的机会,把传统元素与现代设计巧妙融合,让古老的民间艺术重新焕发出了蓬勃的活力!Nhiều nhà thiết kế trẻ nhân cơ hội triển lãm lần này đã kết hợp khéo léo yếu tố truyền thống với thiết kế hiện đại, giúp nghệ thuật dân gian cổ xưa bừng sáng trở lại sức sống tràn trề!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 省[tỉnh]Cấp: HSK 4tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnh
- 独特[獨特][độc đặc]Cấp: HSK 5độc đáo; đặc trưng
- 伸[thân]Cấp: HSK 5duỗi; mở rộng
- 身材[thân tài]Cấp: HSK 5vóc dáng; thể hình (chiều cao và cân nặng); dáng người
- 深度[thâm độ]Cấp: HSK 5độ sâu; (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc; giai đoạn phát triển nâng cao
- 身份[thân phần]Cấp: HSK 5nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai trò
- 胜[勝][thắng]Cấp: HSK 5chiến thắng; thành công; đánh bại
- 升[thăng]Cấp: HSK 5thăng lên; tăng lên chức; thăng chức
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này