Từ ghép
汽车展览会
Phồn thể: [汽車展覽會]Nghĩa
- 1 triển lãm ô tô
- 2 hội chợ xe hơi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.