Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汽车展览会

Phồn thể: [汽車展覽會]
qìchēzhǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎnhuìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttriển lãm ô tô; hội chợ xe hơi
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa