Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

现代

Phồn thể: [現代]
xiàndài
Nghĩa tiếng Việtthời hiện đại; kỷ nguyên hiện đại
Âm Hán Việthiện đại
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thời hiện đại
  2. 2 kỷ nguyên hiện đại

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

现代

Phồn thể: [現代]
Xiàndài
Nghĩa tiếng ViệtHyundai, công ty Hàn Quốc
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Hyundai, công ty Hàn Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập