Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
zhèng

正

Nghĩa tiếng Việtthẳng; nghiêm túc; đúng đắn
Âm Hán Việtchính
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thẳng
  2. 2 nghiêm túc
  3. 3 đúng đắn
  4. 4 chính
  5. 5 chủ yếu
  6. 6 sửa chữa
  7. 7 chỉnh đốn
  8. 8 chính xác
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 vừa đúng (lúc đó)
  2. 10 ngay (chỗ đó)
  3. 11 (toán) dương

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
zhēng

正

Nghĩa tiếng Việttháng đầu tiên của năm âm lịch
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 tháng đầu tiên của năm âm lịch

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập