Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 5 · Ngữ pháp

Phó từ 恰恰 (vừa khéo / chính là) / 偏偏 (trớ trêu thay) / 迟早 (sớm muộn)

Cấu trúc cốt lõi

恰恰 + Là/Trái ngược (nhấn mạnh sự trùng hợp chính xác) | 偏偏 + Sự việc trái ý muốn | 迟早 + Động từ (sớm muộn gì cũng)

1. Bản chất & Cách dùng

"恰恰" nhấn mạnh sự trùng hợp chính xác ("恰恰相反", "恰恰说明"); "偏偏" biểu thị sự việc xảy ra ngược lại với mong muốn hoặc cố tình làm ngược; "迟早" khẳng định kết quả tất yếu sẽ xảy ra theo thời gian.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 真zhēn正zhèng的de时shí尚shàng并bìng不bú是shì买mǎi昂áng贵guì的de奢shē侈chǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)品pǐn,恰qià恰qià相xiāng反fǎn,低dī碳tàn环huán保bǎo才cái是shì最zuì受shòu推tuī崇chóng的de生shēng活huó方fāng式shì。Thời trang thực sự không phải là mua đồ xa xỉ đắt tiền, vừa khéo ngược lại, lối sống ít carbon thân thiện môi trường mới là cách sống được đề cao nhất.
  2. 我wǒ今jīn天tiān赶gǎn着zhe去qù参cān加jiā面miàn试shì,偏piān偏piān在zài路lù上shang遇yù到dào了le堵dǔ车chē。Hôm nay tôi đang vội đi phỏng vấn, trớ trêu thay trên đường lại gặp tắc xe.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 他偏偏通过了这次考试,太好了!Câu đúng: 他顺利通过了这次考试,太好了! / 大家都同意,他偏偏反对。偏偏 chỉ dùng cho sự việc xảy ra trái ý muốn hoặc ngược đời, không dùng cho tin vui thuận lợi.