HSK 5 · Ngữ pháp
Phó từ 竭力 (dốc hết sức) / 务必 (nhất thiết phải)
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ + 竭力 + Động từ (giúp đỡ/bảo vệ/khắc phục) | (Chủ ngữ) + 务必 + Cụm động từ (nhắc nhở/yêu cầu trang trọng)
1. Bản chất & Cách dùng
"竭力" miêu tả việc bỏ ra toàn bộ sức lực để làm việc gì; "务必" chỉ dùng trong câu cầu khiến hoặc thông báo trang trọng để dặn dò đối phương nhất định phải thực hiện.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
昨天我务必把那本书看完了。Câu đúng: 请务必在周五前把那本书看完。 / 昨天我终于把那本书看完了。务必 chỉ dùng cho yêu cầu/mệnh lệnh hướng tới tương lai, không dùng để kể lại việc đã làm trong quá khứ.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 14: Tình nguyện cộng đồng và gắn kết xã hội