Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

志愿者

Phồn thể: [志願者]
zhìyuànzhě
Nghĩa tiếng Việttình nguyện viên
Âm Hán Việtchí nguyện giả
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tình nguyện viên

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập