Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

投身

tóushēn
Nghĩa tiếng Việtdấn thân vào việc gì đó
Âm Hán Việtđầu thân
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dấn thân vào việc gì đó

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập