Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

近年来

Phồn thể: [近年來]
jìnniánlái
Nghĩa tiếng Việttrong vài năm qua
Âm Hán Việtcận nên lai
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trong vài năm qua

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập