Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生态环境

Phồn thể: [生態環境]
shēngtàihuánjìng
Nghĩa tiếng Việthệ sinh thái; môi trường tự nhiên
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hệ sinh thái
  2. 2 môi trường tự nhiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập