Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huán · Huán

环

Nghĩanhẫn; vòng; lặp; họ [Huan2]
Bộ thủ王
Âm Hán Việthoàn
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huánÂm Hán Việt: hoànnhẫn; vòng; lặp
  • Huánhọ [Huan2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 王 + 不

  • Phần chỉ nghĩa: 王
  • Phần chỉ âm: 不

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.