Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
qīng

轻

Phồn thể: [輕]
Nghĩa tiếng Việtnhẹ; dễ; dịu dàng
Âm Hán Việtkhinh
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhẹ
  2. 2 dễ
  3. 3 dịu dàng
  4. 4 mềm mại
  5. 5 khinh suất
  6. 6 không quan trọng
  7. 7 hời hợt
  8. 8 ít số lượng
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 không nhấn mạnh
  2. 10 trung lập
  3. 11 coi thường

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập