Cấp: HSK 4Chữ đơn
轻
Phồn thể: [輕]Nghĩa tiếng Việtnhẹ; dễ; dịu dàng
Âm Hán Việtkhinh
- 1 chữ
- 9 nét
- 11 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhẹ
- 2 dễ
- 3 dịu dàng
- 4 mềm mại
- 5 khinh suất
- 6 không quan trọng
- 7 hời hợt
- 8 ít số lượng
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 không nhấn mạnh
- 10 trung lập
- 11 coi thường
Câu ví dụ
- 谢谢你抱我、安慰我!听你这么一说,我难受的心情稍微轻松了一点儿。有你这样的好朋友真让我感动,多么幸福啊!Cảm ơn bạn đã ôm và an ủi mình! Nghe bạn nói vậy, tâm trạng khó chịu của mình đã hơi nhẹ nhõm hơn một chút rồi. Có người bạn tốt như bạn thật khiến mình cảm động, hạnh phúc biết bao!
- 许多年轻人白天工作学习很忙,到了晚上却舍不得放下手机,结果睡眠时间越来越短。Nhiều người trẻ ban ngày làm việc học tập rất bận, đến tối lại không nỡ đặt điện thoại xuống, kết quả là thời gian ngủ ngày càng ngắn.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 年轻[年輕][nên khinh]Cấp: HSK 3trẻ
- 减轻[減輕][giảm khinh]Cấp: HSK 4giảm nhẹ; giảm bớt; làm dịu
- 轻松[輕鬆][khinh tùng]Cấp: HSK 4nhẹ nhàng; êm dịu; thư giãn
- 轻易[輕易][khinh dịch]Cấp: HSK 5dễ dàng; đơn giản; một cách thiếu thận trọng; cẩu thả
- 轻重[輕重][khinh trọng]Cấp: HSK 5mức độ nghiêm trọng (của sự việc); mức độ nghiêm trọng; liệu việc gì đó là nhẹ hay nghiêm trọng
- 轻蔑[輕蔑][khinh miệt]Cấp: HSK 7–9khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị; khinh thường; miệt thị
- 轻视[輕視][khinh thị]Cấp: HSK 7–9khinh thường; khinh miệt; coi thường
- 轻微[輕微][khinh vi]Cấp: HSK 7–9nhẹ; nhỏ nhặt; không đáng kể
- 轻型[輕型][khinh hình]Cấp: HSK 7–9nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)
- 举足轻重[舉足輕重][cử túc khinh trọng]Cấp: HSK 7–9đóng vai trò quan trọng (thành ngữ); có ảnh hưởng
- 轻而易举[輕而易舉][khinh nhi dịch cử]Cấp: HSK 7–9dễ dàng; không có khó khăn
- 从轻[從輕]khoan hồng (khi tuyên án)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱[bão]Cấp: HSK 4ôm; mang (trong tay); ôm ấp
- 笨[bổn]Cấp: HSK 4ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
- 多么[多麼][đa ma]Cấp: HSK 4như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.)
- 感动[感動][cảm động]Cấp: HSK 4làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
- 共[cộng]Cấp: HSK 4chung; chung nhau; chia sẻ
- 仅[僅][cận]Cấp: HSK 4hầu như; chỉ; vừa đủ
- 仅仅[僅僅][cận cận]Cấp: HSK 4hầu như không; chỉ; đơn thuần
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Vận dụng thành ngữ bốn chữ trong câu nghị luận HSK 5 · 精益求精 (làm vị ngữ/trạng ngữ) | 持之以恒 (làm trạng ngữ + 地 + V) | 举足轻重 (làm định ngữ + 的作用/地位)HSK 5
- Định ngữ nhiều tầng (多项定语) · Chỉ định/Số lượng + Động từ/Trạng thái +的 + Tính từ/Màu sắc + (的) + Danh từ trung tâmHSK 3
- Hệ thống lượng từ (张, 种, 双, 段, 辆) & Đơn vị đo (米, 公斤, 斤, 角/毛) · Số từ + 张(ảnh) / 双(đôi) / 辆(xe) / 段(đoạn) | Số từ + 米(mét) / 公斤(kg) / 斤(500g)HSK 3
- Nhận xét ngoại관 với 看起来 / 看上去 & Đại từ nghi vấn hư chỉ · Chủ ngữ + 看起来 / 看上去 + Cụm tính từ | 好像在 + 哪儿 / 谁 + V过HSK 3
- Câu bị động chữ 被 / 让 / 叫 nâng cao · Chủ ngữ bị tác động + 被 / 让 / 叫 + (Tác nhân) + Phó từ/Bổ ngữ trạng thái + Động từ + Kết quảHSK 4
- Phó từ mức độ 稍 / 稍微 / 尤其 / 多么 · 稍 / 稍微 + Động từ/Tính từ + 一点儿/一下 | 尤其 + (是) + Đối tượng/Tính từ | 多么 + Tính từ/Động từ tâm lý (+ 啊)HSK 4