Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Hệ thống lượng từ (张, 种, 双, 段, 辆) & Đơn vị đo (米, 公斤, 斤, 角/毛)

Cấu trúc cốt lõi

Số từ + 张(ảnh) / 双(đôi) / 辆(xe) / 段(đoạn) | Số từ + 米(mét) / 公斤(kg) / 斤(500g)

1. Bản chất & Cách dùng

Lượng từ cần khớp với đặc trưng sự vật: 张 (vật phẳng: ảnh, giấy, bàn), 双 (đôi: giày, đũa), 辆 (xe có bánh: xe đạp, ô tô), 段 (đoạn đường/thời gian). Về đo lường: 1 公斤 (kg) = 2 斤 (cân Trung Quốc = 500g); tiền tệ: 1 元/块 = 10 角/毛 (hào).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 我wǒ们men骑qí了le两liǎng辆liàng自zì行xíng车chē,走zǒu了le一yí段duàn两liǎng百bǎi米mǐ长cháng的de山shān路lù。Chúng tôi đạp hai chiếc xe đạp, đi qua một đoạn đường núi dài hai trăm mét.
  2. 这zhè双shuāng运yùn动dòng鞋xié很hěn轻qīng,不bú到dào一yì公gōng斤jīn,苹píng果guǒ三sān块kuài五wǔ毛máo钱qián一yì斤jīn。Đôi giày thể thao này rất nhẹ, chưa tới một ki-lô-gam, táo giá ba tệ năm hào một cân (500g).

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我骑了一个自行车去公园。Câu đúng: 我骑了一辆自行车去公园。Lượng từ chuẩn cho các loại xe (自行车, 汽车) là 辆, không dùng 个.