Từ ghép
不到
Nghĩa
- 1 không đến
- 2 không đạt
- 3 không đủ
- 4 ít hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 意想不到[ý tưởng bất đáo]Cấp: HSK 7–9không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra
- 办不到[辦不到]không thể; không làm được; không thể làm
- 达不到[達不到]không thể đạt được; không thể với tới
- 得不到không thể nhận được; không thể đạt được
- 听不到[聽不到]không nghe thấy
- 想不到bất ngờ; khó tưởng tượng; không ngờ tới
- 找不到không thể tìm thấy
- 做不到không thể
- 不到长城非好汉[不到長城非好漢]nghĩa đen: chưa đến Vạn Lý Trường Thành chưa phải hảo hán; nghĩa bóng: vượt qua khó khăn trước khi đạt mục tiêu
- 不到黄河心不死[不到黃河心不死]nghĩa đen: không dừng cho đến khi đến sông Hoàng Hà (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên trì đến cùng để đạt mục tiêu; tiếp tục khi còn hy vọng
- 不到火候不揭锅[不到火候不揭鍋]không hành động khi chưa đúng lúc (thành ngữ)
- 也好不到哪里去[也好不到哪裡去]cũng tệ như vậy; không tốt hơn nhiều