Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不到火候不揭锅

Phồn thể: [不到火候不揭鍋]
búdàohuǒhòubùjiēguō
Nghĩa tiếng Việtkhông hành động khi chưa đúng lúc (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 54 nét