Từ ghép
不到火候不揭锅
Phồn thể: [不到火候不揭鍋]Nghĩa
- 1 không hành động khi chưa đúng lúc (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 候đợi; hỏi thăm; quan sátTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 揭[yết]bóc nắp; phơi bày; vạch trầnTrang chữ →
- 锅[qua]nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồiTrang chữ →