Chữ Hán
揭
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: yếtbóc nắp; phơi bày; vạch trần
- họ [Jie1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 曷
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 曷hétại sao; như thế nào; khi nào
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 曷
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.