Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiē · Jiē

揭

Nghĩabóc nắp; phơi bày; vạch trần; họ [Jie1]
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtyết
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.