Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

揭

jiē
Nghĩa tiếng Việtbóc nắp; phơi bày; vạch trần
Âm Hán Việtyết
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bóc nắp
  2. 2 phơi bày
  3. 3 vạch trần

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

揭

Jiē
Nghĩa tiếng Việthọ [Jie1]
  • 1 chữ
  • 12 nét