Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
揭
Nghĩa tiếng Việtbóc nắp; phơi bày; vạch trần
Âm Hán Việtyết
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bóc nắp
- 2 phơi bày
- 3 vạch trần
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 揭发[揭發][yết phát]Cấp: HSK 7–9vạch trần; đưa ra ánh sáng; tiết lộ
- 揭露[yết lộ]Cấp: HSK 7–9vạch trần; tiết lộ; tìm ra
- 揭示[yết thị]Cấp: HSK 7–9cho thấy; làm cho biết
- 揭晓[揭曉][yết hẻo]Cấp: HSK 7–9công bố công khai; xuất bản; làm cho biết
- 按揭thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông); mua bất động sản bằng thế chấp
- 揭穿vạch trần; phơi bày
- 揭谛[揭諦]vị thần bảo hộ
- 揭底tiết lộ câu chuyện bên trong; vạch trần bí mật của ai đó
- 揭东[揭東]huyện Jiedong ở Jieyang 揭陽|揭阳, Quảng Đông
- 揭短vạch ra lỗi lầm hoặc thiếu sót của ai đó
- 揭黑vạch trần (sai lầm, tham nhũng, v.v.); tố giác
- 揭举[揭舉]nâng lên; (nghĩa bóng) trưng bày; đưa ra
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng