Houzii
← Từ điển
Từ ghép

揭举

Phồn thể: [揭舉]
jiējǔ
Nghĩa tiếng Việtnâng lên; (nghĩa bóng) trưng bày; đưa ra
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nâng lên
  2. 2 (nghĩa bóng) trưng bày
  3. 3 đưa ra
  4. 4 diễn giải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập