Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

揭发

Phồn thể: [揭發]
jiēfā
Nghĩa tiếng Việtvạch trần; đưa ra ánh sáng; tiết lộ
Âm Hán Việtyết phát
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vạch trần
  2. 2 đưa ra ánh sáng
  3. 3 tiết lộ
  4. 4 sự tiết lộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập