Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jiēshì

揭示

Nghĩa tiếng Việtcho thấy; làm cho biết
Âm Hán Việtyết thị
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa