Houzii
← Từ điển
Từ ghép

按揭

ànjiē
Nghĩa tiếng Việtthế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông); mua bất động sản bằng thế chấp
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông)
  2. 2 mua bất động sản bằng thế chấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập