Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
àn

按

Nghĩanhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtán
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ànÂm Hán Việt: ánnhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 安

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 安

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.