Cấp: HSK 7–9Từ ghép
按说
Phồn thể: [按說]Nghĩa tiếng Việttheo lẽ thường; thông thường; bình thường
Âm Hán Việtán thuyết
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 theo lẽ thường; thông thường; bình thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 案件[án kiện]Cấp: HSK 7–9vụ án; trường hợp
- 按理[án lí]Cấp: HSK 7–9theo lý; thông thường; bình thường
- 按钮[按鈕][án nạo]Cấp: HSK 7–9nút bấm
- 磋商[gây thương]Cấp: HSK 7–9tư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phán
- 归属[歸屬][quy thuộc]Cấp: HSK 7–9thuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lý
- 兼顾[兼顧][kiêm cố]Cấp: HSK 7–9giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
- 条款[條款][điều khoản]Cấp: HSK 7–9điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
- 妥协[妥協]Cấp: HSK 7–9thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này