Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
ànshuō

按说

Phồn thể: [按說]
Nghĩa tiếng Việttheo lẽ thường; thông thường; bình thường
Âm Hán Việtán thuyết
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 theo lẽ thường; thông thường; bình thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập