Chữ đơn
盒
Nghĩa
- 1 hộp nhỏ
- 2 bao
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 盒子[hộp tí]Cấp: HSK 4hộp; thùng
- 盒饭[盒飯][hộp phạn]Cấp: HSK 5cơm hộp
- 暗盒hộp phim; băng
- 饭盒[飯盒]hộp cơm; hộp đựng thức ăn
- 粉盒hộp phấn (trang điểm); hộp phấn trang điểm
- 盒带[盒帶]băng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带
- 黑盒hộp đen; nghĩa bóng: hệ thống có cấu trúc bên trong không được biết
- 盲盒hộp mù; hộp bí ẩn
- 墨盒hộp mực
- 沙盒(tin học) sandbox
- 提盒hộp có ngăn xếp tầng và quai xách; hộp cơm
- 砚盒[硯盒]hộp đựng nghiên mực hoặc thỏi mực