Houzii
← Từ điển
Từ ghép

提盒

tíhé
Nghĩa tiếng Việthộp có ngăn xếp tầng và quai xách; hộp cơm
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộp có ngăn xếp tầng và quai xách
  2. 2 hộp cơm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập