Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盒带

Phồn thể: [盒帶]
hédài
Nghĩa tiếng Việtbăng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 băng cát xét
  2. 2 viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập