Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粉盒

fěnhé
Nghĩa tiếng Việthộp phấn (trang điểm); hộp phấn trang điểm
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộp phấn (trang điểm)
  2. 2 hộp phấn trang điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập