Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fěn

粉

Nghĩabột; phấn trang điểm; thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nào
Bộ thủ米
Âm Hán Việtphấn
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fěnÂm Hán Việt: phấnbột; phấn trang điểm; thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nào

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 米 + 分

  • Phần chỉ nghĩa: 米
  • Phần chỉ âm: 分

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.