Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

粉丝

Phồn thể: [粉絲]
fěnsī
Nghĩa tiếng Việtbún tàu; bún tinh bột đậu xanh; bún Trung Quốc
Âm Hán Việtphấn tơ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bún tàu
  2. 2 bún tinh bột đậu xanh
  3. 3 bún Trung Quốc
  4. 4 bún thủy tinh
  5. 5 fan (từ mượn)
  6. 6 người hâm mộ ai đó hoặc điều gì đó
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập