Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
fěnmò

粉末

Nghĩa tiếng Việtbột mịn; bụi
Âm Hán Việtphấn mạt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bột mịn
  2. 2 bụi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập