Cấp: HSK 6Chữ đơn
粉
Nghĩa tiếng Việtbột; phấn trang điểm; thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nào
Âm Hán Việtphấn
- 1 chữ
- 10 nét
- 9 nghĩa
Nghĩa
- 1 bột
- 2 phấn trang điểm
- 3 thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nào
- 4 biến thành bột
- 5 (phương ngữ) quét vôi
- 6 trắng
- 7 hồng
- 8 (hậu tố) fan (viết tắt của 粉丝 (fěnsī))
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 là fan của
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 面粉[麵粉][diện phấn]Cấp: HSK 6bột mì
- 奶粉[nái phấn]Cấp: HSK 6sữa bột
- 淀粉[澱粉]Cấp: HSK 7–9tinh bột; amylum (C6H10O5)n
- 粉末[phấn mạt]Cấp: HSK 7–9bột mịn; bụi
- 粉丝[粉絲][phấn tơ]Cấp: HSK 7–9bún tàu; bún tinh bột đậu xanh; bún Trung Quốc
- 粉碎[phấn toái]Cấp: HSK 7–9nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
- 白粉phấn trang điểm; bột phấn viết bảng; heroin
- 焙粉bột nở
- 肠粉[腸粉]bánh cuốn, món làm từ bột gạo hấp, cuốn với thịt, rau củ v.v.
- 澄粉tinh bột mì
- 臭粉muối khai (amoni bicacbonat)
- 传粉[傳粉]thụ phấn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này