Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

粉

fěn
Nghĩa tiếng Việtbột; phấn trang điểm; thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nào
Âm Hán Việtphấn
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bột
  2. 2 phấn trang điểm
  3. 3 thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nào
  4. 4 biến thành bột
  5. 5 (phương ngữ) quét vôi
  6. 6 trắng
  7. 7 hồng
  8. 8 (hậu tố) fan (viết tắt của 粉丝 (fěnsī))
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 là fan của

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập