Từ ghép
肠粉
Phồn thể: [腸粉]Nghĩa tiếng Việtbánh cuốn, món làm từ bột gạo hấp, cuốn với thịt, rau củ v.v.
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 bánh cuốn, món làm từ bột gạo hấp, cuốn với thịt, rau củ v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.