Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cháng · cháng

肠

Nghĩaruột; biến thể cũ của 肠 (cháng)
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việttrường
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chángÂm Hán Việt: trườngruột
  • chángChưa có âm thanhbiến thể cũ của 肠 (cháng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 昜

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 昜

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.