Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

心肠

Phồn thể: [心腸]
xīncháng
Nghĩa tiếng Việttrái tim; ý định; khuynh hướng
Âm Hán Việttâm trường
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trái tim
  2. 2 ý định
  3. 3 khuynh hướng
  4. 4 trạng thái tâm lý
  5. 5 có lòng cho điều gì đó
  6. 6 tâm trạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập