Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热心肠

Phồn thể: [熱心腸]
rèxīncháng
Nghĩa tiếng Việttốt bụng; sẵn sàng giúp đỡ người khác
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tốt bụng; sẵn sàng giúp đỡ người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập