Từ ghép
铁石心肠
Phồn thể: [鐵石心腸]Nghĩa
- 1 có trái tim sắt đá
- 2 cứng lòng
- 3 vô cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.