Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁石心肠

Phồn thể: [鐵石心腸]
tiěshíxīncháng
Nghĩa tiếng Việtcó trái tim sắt đá; cứng lòng; vô cảm
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có trái tim sắt đá
  2. 2 cứng lòng
  3. 3 vô cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập