Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

肠

Phồn thể: [腸]
cháng
Nghĩa tiếng Việtruột
Âm Hán Việttrường
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 ruột

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

肠

Phồn thể: [膓]
cháng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 肠 (cháng)
  • 1 chữ
  • 7 nét