Từ ghép
肠镜
Phồn thể: [腸鏡]Nghĩa tiếng Việtống nội soi đại tràng; nội soi đại tràng (viết tắt của 肠镜检查 (chángjìngjiǎnchá))
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ống nội soi đại tràng
- 2 nội soi đại tràng (viết tắt của 肠镜检查 (chángjìngjiǎnchá))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.