Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直肠镜

Phồn thể: [直腸鏡]
zhíchángjìng
Nghĩa tiếng Việtống soi trực tràng (y học)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 ống soi trực tràng (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập