Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肠衣

Phồn thể: [腸衣]
chángyī
Nghĩa tiếng Việtlớp vỏ xúc xích
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 lớp vỏ xúc xích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập