Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肠壁

Phồn thể: [腸壁]
chángbì
Nghĩa tiếng Việtthành ruột; niêm mạc ruột
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành ruột
  2. 2 niêm mạc ruột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập