Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗盒

ànhé
Nghĩa tiếng Việthộp phim; băng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộp phim
  2. 2 băng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập