Chữ Hán
暗
Nghĩabiến thể của 暗 (àn); tối; trở nên tối; bí mật; ẩn; (văn học) đóng (cửa); che khuất; mơ hồ; không biết (biến thể của 暗 (àn))
Bộ thủ日
Âm Hán Việtám
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ámbiến thể của 暗 (àn)
- Chưa có âm thanhtối; trở nên tối; bí mật; ẩn
- Chưa có âm thanh(văn học) đóng (cửa); che khuất; mơ hồ; không biết (biến thể của 暗 (àn))
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 日 + 音
- Phần chỉ nghĩa: 日
- Phần chỉ âm: 音
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.