Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yīn

音

Nghĩaâm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)
Bộ thủ音
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yīnâm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 立 + 日

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.